Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "để làm gì" (1)

để làm gì
phát
Tiếng Anh Cụm từfor what
Từ vựng của tôi
Em đến Nhật Bản để làm gì?

swap_horiz Từ liên quan "để làm gì" (1)

để làm gì?
phát
Tiếng Anh Cụm từfor what?
Từ vựng của tôi
Bạn đến Việt Nam để làm gì?
Why did you come to Vietnam?

format_quote Cụm từ "để làm gì" (2)

Bạn đến Việt Nam để làm gì?
Why did you come to Vietnam?
Em đến Nhật Bản để làm gì?